tuyệt đối Tuyệt đối Tính từ
- English
- absolute
- فارسی
- مطلق
Example
- Tôi đã tham gia một lớp học cho người mới bắt đầu **tuyệt đối** (hoàn toàn / trọn vẹn / không giới hạn) .
- I've joined a class for absolute beginners.
- Trong ngữ cảnh này, 'hoàn toàn' tự nhiên hơn, nhưng 'tuyệt đối' vẫn được chấp nhận để nhấn mạnh.