tuyệt vọng / cùng quẫn /twiət˧ voŋ˧/ Tính từ

English
desperate
فارسی
درمانده

Example

  • Các tù nhân ngày càng trở nên **tuyệt vọng** (Tuyệt vọng / Cùng quẫn / Khốn cùng) hơn.
  • The prisoners grew increasingly desperate.
  • Nhấn mạnh sự suy sụp tinh thần.