ứng cử viên sáng giá [ˈkɒntɛndər] Noun
- English
- contender
- فارسی
- مدعی
Example
- INLINE SYNONYMY: Ứng cử viên sáng giá (người đáng gờm / kẻ cạnh tranh / đối thủ tiềm năng) — of: She is a top contender for the Olympic gold medal.
- She is a top contender for the Olympic gold medal.
- Nhấn mạnh sự xứng đáng và tiềm năng chiến thắng huy chương vàng.