ướt ướt Tính từEnglishwetفارسیخیسExampleQuần áo của tôi **ướt** (**đẫm** / **thấm** / **nhúng**) vì trời mưa.My clothes are wet from the rain.Sử dụng 'bị' hoặc 'đã' trước 'ướt' là tự nhiên.