uy tín Uy tín Noun

English
credibility
فارسی
اعتبار

Example

  • Nhân chứng thiếu **Uy tín** (Danh vọng / Tin cậy / Thể diện) trước tòa.
  • The witness lacked credibility.
  • Nhấn mạnh sự nghi ngờ về lời khai.