vạch ra [vɪˈvaɪz] Verb
- English
- devise
- فارسی
- اندیشیدن
Example
- Một hệ thống mới đã được **vạch ra** (sáng chế / nghĩ ra / xây dựng) để kiểm soát giao thông.
- A new system has been devised to control traffic.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và sự mới mẻ của giải pháp.