vấn đề Vấn đề Noun

English
issue
فارسی
مسئله

Example

  • Vấn đề cốt lõi là thiếu kinh phí [Vấn đề / Trục trặc / Khúc mắc] — của: The main issue is the lack of funding.
  • The main issue is the lack of funding.
  • Dùng 'cốt lõi' để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.