văn hóa đọc /vɐn˧˧ kʰuə˧˥ ʔɗɔk̚˧˩/ Noun

English
literacy
فارسی
سواد

Example

  • Chiến dịch nhằm cải thiện **Văn hóa đọc** của người lớn ở vùng nông thôn.
  • The campaign aims to improve adult literacy in rural areas.
  • Nhấn mạnh vào thói quen và sự tiếp thu, không chỉ là kỹ năng cơ bản.