văn minh / dân sự /ˈsɪv.əl/ Adjective
- English
- civil
- فارسی
- متمدنانه
Example
- Chính phủ đang đối mặt với làn sóng bất ổn **dân sự** (văn minh / lễ độ / có giáo dục) lan rộng.
- The government is facing widespread civil unrest.
- Trong ngữ cảnh này, 'dân sự' (liên quan đến người dân) là chính xác hơn 'văn minh'.