vật chứa /vət˧˩˧ t͡ɕɨə˧˩˧/ Noun

English
container
فارسی
ظرف

Example

  • Hãy cất bột mì vào [Vật chứa / Cái thùng / Hộp kín] để tránh ẩm.
  • Store the flour in an airtight container.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Cái thùng' hoặc 'Hộp kín' tự nhiên hơn 'Vật chứa'.