vĩnh viễn Vĩnh viễn Adverb
- English
- permanently
- فارسی
- برای همیشه
Example
- Mực đã **vĩnh viễn** (khắc cốt ghi tâm / đóng dấu sắt / dính luôn) làm bẩn tấm thảm.
- The ink stained the carpet permanently.
- Nhấn mạnh sự cố đã xảy ra và không thể làm sạch được.