việc bỏ phiếu Việc bỏ phiếu Noun

English
voting
فارسی
رأی دادن

Example

  • Việc bỏ phiếu [Bầu cử / Biểu quyết / Trưng cầu] kéo dài hơn dự kiến.
  • He was eliminated in the first round of voting.
  • Dùng 'Việc' để chỉ quá trình.