việc cài đặt / việc lắp đặt Việc cài đặt Noun
- English
- installation
- فارسی
- نصب
Example
- Việc [cài đặt] phần mềm mới (Việc cài đặt / Việc thiết lập / Sự an vị) mất hai ngày.
- The installation of the new heating system took two days.
- Dùng 'Việc cài đặt' vì đây là phần mềm.