việc làm Việc làm Noun

English
deed
فارسی
کردار

Example

  • Đó là một câu chuyện cảm động về những **việc làm** (công trạng / hành vi) anh hùng.
  • It is a stirring tale of heroic deeds.
  • Nhấn mạnh tính chất anh hùng, cao cả.