viên đạn Viên đạn Noun

English
bullet
فارسی
گلوله

Example

  • Viên đạn [Viên đạn / Đạn / Đạn chì] găm vào khung cửa gỗ.
  • The bullet lodged in the wooden door frame.
  • Sử dụng 'găm vào' thay vì 'cắm vào' tạo cảm giác mạnh hơn.