vô danh Vô danh Adjective

English
anonymous
فارسی
ناشناس

Example

  • Nhà tài trợ **Vô danh** (Vô danh / Ẩn danh / Không rõ danh tính) đã quyên góp một triệu đô la cho bệnh viện.
  • The anonymous donor gave a million dollars to the hospital.
  • Nhấn mạnh sự hào phóng không cần danh tiếng.