vô số Vô số Noun

English
ton
فارسی
کلی / خروارها

Example

  • Chiếc xe tải chở hai [Tấn] (tấn / khối lượng / cân nặng) đá dăm.
  • The truck was carrying two tons of gravel.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Tấn' là đơn vị đo lường chính xác.