vớ vẩn vớ vẩn Noun

English
nonsense
فارسی
چرند

Example

  • Những báo cáo rằng anh ấy đã từ chức là **vớ vẩn** (nhảm nhí / chuyện không đâu).
  • Reports that he has resigned are nonsense.
  • Sắc thái bác bỏ mạnh mẽ, không tin tưởng.