vợ /vəː˧˩˧/ Noun

English
wife
فارسی
همسر

Example

  • Tôi gặp **vợ** (bà xã / người bạn đời / phu nhân) tôi ở trường đại học.
  • I met my wife at university.
  • Sử dụng 'vợ' là chuẩn mực nhất.