vũ khí nóng /vʊ˧˧ kʰi˧˥ nɔŋ˧˥/ Noun
- English
- firearm
- فارسی
- سلاح گرم
Example
- Cảnh sát được trang bị **vũ khí nóng** (súng ống / khí giới / vũ khí sát thương) để đối phó với tình huống khẩn cấp.
- The police were issued with firearms.
- Sử dụng 'vũ khí nóng' nhấn mạnh tính chất chính thức của trang bị.