vụ nổ / sự bùng nổ [vʊʔ nɔ˧˦ ] / [sɨ˧˨ bʊŋ˧˨ nɔ˧˦ ] Noun

English
explosion
فارسی
انفجار

Example

  • Vụ nổ [Vụ nổ / Sự bùng nổ / Cú nổ] của bình gas đã phá hủy nhà bếp.
  • The gas explosion destroyed the kitchen.
  • Dùng 'Vụ nổ' vì đây là sự kiện vật lý cụ thể.