vũ trụ Vũ trụ Danh từEnglishuniverseفارسیجهانExampleVũ trụ (Cõi vô tận / Không gian bao la / Toàn bộ sự tồn tại) bắt đầu bằng Vụ Nổ Lớn.The universe began with the Big Bang.Sử dụng 'Vũ trụ' là cách nói chuẩn mực nhất.