vươn lên Vươn Lên AdverbEnglishupwardsفارسیرو به بالاExampleCô ấy liếc **vươn lên** (hướng lên/lên trên) khi nghe tiếng máy bay.She glanced upwards at the sound of the plane.Sử dụng 'vươn lên' tạo cảm giác chủ động hơn là chỉ 'nhìn lên'.