vượt qua VƯỢT QUA Động từ

English
overcome
فارسی
غلبه کردن

Example

  • Cô ấy đã **VƯỢT QUA** (vượt qua / chinh phục / giải quyết) chấn thương để giành huy chương Olympic.
  • She overcame injury to win the Olympic gold medal.
  • Nhấn mạnh sự chiến thắng cá nhân sau đau đớn.