xà phòng Xà phòng Noun

English
soap
فارسی
صابون

Example

  • Hãy dùng [Xà phòng / Xà bông / Bông tắm] và nước để rửa vết thương.
  • Wash the affected area with soap and water.
  • Sử dụng từ trung tính 'Xà phòng' là an toàn nhất.