xanh lá cây Xanh lá cây AdjectiveEnglishgreenفارسیسبزExampleNhững ngọn đồi **xanh mướt** (xanh lá cây / xanh rờn / xanh biếc) sau cơn mưa xuân.The hills were a vibrant green after the spring rain.Dùng 'xanh mướt' để nhấn mạnh độ tươi tốt.