xe đạp xe đạp Noun

English
bike
فارسی
دوچرخه

Example

  • Tôi thường đạp xe quanh khu phố hàng giờ liền khi còn nhỏ.
  • I used to ride my bike around the neighbourhood for hours.
  • Nhấn mạnh sự tự do và thời gian rảnh rỗi của tuổi thơ.