xoay / bóp méo /spɪn/ Danh từ
- English
- spin
- فارسی
- چرخیدن / وارونه جلوه دادن
Example
- Nhà vận động viên kết thúc màn trình diễn bằng [Sự bóp méo] hoàn hảo.
- The figure skater finished with a perfect spin.
- Trong ngữ cảnh này, 'sự bóp méo' hơi nặng, nên dùng 'vòng xoay' hoặc 'cú xoay' sẽ tự nhiên hơn.