xung đột /suŋ˧˧ kʰwət˧˥/ Noun

English
clash
فارسی
تضاد

Example

  • Các **Xung đột** (va chạm / đối kháng / bất đồng) dữ dội đã nổ ra bên ngoài sân vận động.
  • Violent clashes erupted outside the stadium.
  • Dùng 'Xung đột' vì đây là sự kiện lớn, có tính chất bạo lực.