ý định /yi˧˨ʔ dɪɲ˧˨ʔ/ Noun

English
intent
فارسی
قصد

Example

  • Cô ấy phủ nhận việc tàng trữ ma túy với **Ý ĐỊNH** (Chí hướng / Tâm niệm / Ngụ ý) cung cấp cho người khác.
  • She denies possessing the drug with intent to supply.
  • Trong luật pháp, 'Ý ĐỊNH' là yếu tố then chốt.