xa / đi vắng /saː˧˧/ Adverb

English
away
Français
au loin / à l'extérieur

Example

  • Bãi biển chỉ cách đây một dặm.
  • The beach is only a mile away.
  • Dùng 'cách đây' để chỉ khoảng cách từ vị trí người nói.