bài giảng Bài giảng Noun
- English
- lecture
- Français
- cours magistral / faire la leçon
Example
- Bài giảng của giáo sư rất [bài giảng / buổi thuyết trình / bài diễn thuyết] sâu sắc.
- The professor's lecture was incredibly insightful.
- Sắc thái học thuật, trang trọng.