ban đầu Ban Đầu Adjective
- English
- initial
- Français
- premier
Example
- Có một khoản thanh toán **Ban Đầu** (Khởi đầu / Tiền đề / Mở màn) là 60 bảng Anh.
- There is an initial payment of £60.
- Nhấn mạnh đây là khoản tiền đặt cọc hoặc đợt thanh toán đầu tiên.