bản ghi /bɐn˧˥ ŋi˧˩/ Noun

English
recording
Français
enregistrement

Example

  • Bản ghi [Bản ghi âm / File ghi âm / Bản thu] của cuộc họp rất rõ ràng.
  • The audio recording was crystal clear.
  • Dùng 'rất rõ ràng' thay vì 'crystal clear' để tự nhiên hơn.