bất cứ khi nào Bất cứ khi nào Conjunction
- English
- whenever
- Français
- quand tu veux / chaque fois que
Example
- Bất cứ khi nào tôi thấy cô ấy, cô ấy đều đang mỉm cười.
- Whenever I see her, she is smiling.
- Nhấn mạnh sự lặp lại ngẫu nhiên, không theo chu kỳ cố định.