bề mặt Bề mặt Danh từ

English
surface
Français
la surface

Example

  • Bề mặt [Bề mặt / Mặt / Vẻ ngoài] của hồ nước phẳng lặng như gương.
  • The surface of the lake was calm.
  • Dùng 'Bề mặt' vì đây là bề mặt vật lý của nước.