bệnh nhân /ˈpeɪ.ʃənt/ NounEnglishpatientFrançaisle patientExampleBác sĩ khám Bệnh nhân (người bệnh / người đang điều trị) cẩn thận.The doctor examined the patient carefully.Sử dụng 'Bệnh nhân' là chuẩn mực y khoa.