bệnh tật /bɛɲ˧ tɐt̚˧/ Noun
- English
- illness
- Français
- maladie
Example
- Virus này có thể gây ra bệnh tật ở người. (Virus này có thể gây ra [Bệnh tật] [Ốm đau] [Sức khỏe kém] ở người.)
- The virus can cause illness in humans.
- Nhấn mạnh tính chất lây lan và hậu quả.