bí ẩn Bí ẩn Noun

English
mystery
Français
mystère

Example

  • Nguyên nhân vụ cháy vẫn còn là **bí ẩn** (điều khó hiểu / sự bí ẩn) đối với cơ quan điều tra.
  • The cause of the fire remains a mystery.
  • Nhấn mạnh sự thiếu thông tin, không phải sự cố tình che giấu.