bố cục Bố cục Noun

English
layout
Français
l'agencement

Example

  • INLINE SYNONYMY: Bố cục (Sơ đồ / Sắp đặt / Bố trí) — của: Bố cục của các con đường này thật khó hiểu.
  • The layout of the streets is confusing.
  • Nhấn mạnh sự rối rắm, thiếu logic trong thiết kế đường phố.