cái sau /ˈleɪtər/ Adjective
- English
- latter
- Français
- ce dernier / cette dernière
Example
- Anh ấy chọn **cái sau** (lựa chọn sau/thứ hai) thay vì cái trước.
- He chose the latter option.
- Sử dụng 'cái sau' là cách tự nhiên nhất khi không có danh từ đi kèm.