cân bằng Cân bằng Adjective
- English
- balanced
- Français
- équilibré
Example
- Chương trình đã trình bày một cái nhìn **cân bằng** (hài hòa / cân đối / vừa vặn) về hai phía của cuộc tranh luận.
- The programme presented a balanced view of the two sides of the conflict.
- Nhấn mạnh tính khách quan, không thiên vị.