canh gác Canh gác Noun

English
guard
Français
garde / veiller sur

Example

  • INLINE SYNONYMY: Người canh gác (Lính gác / Người gác cổng / Vệ binh) đi tuần quanh khu vực.
  • The prison guard walked the perimeter.
  • Nhấn mạnh tính chất trực ca, thường là công việc chính thức.