chắc chắn rồi Chắc chắn rồi Adverb

English
undoubtedly
Français
sans aucun doute

Example

  • Có **Chắc chắn rồi** (Rõ ràng / Quả thực / Không nghi ngờ gì) một phần lớn sự thật trong những gì anh ấy nói.
  • There is undoubtedly a great deal of truth in what he says.
  • Dùng 'Chắc chắn rồi' ở giữa câu tạo nhịp điệu tốt.