chỉ huy /tɕi˧˩˧ hwi˧˩˧/ Noun
- English
- commander
- Français
- commandant / ordonner
Example
- Vị [Chỉ huy] (Tư lệnh / Thủ lĩnh) đã ra lệnh rút lui chiến thuật.
- The field commander ordered a tactical retreat.
- Sử dụng 'Vị' làm từ đếm trang trọng cho chức danh.