chỉ rõ Chỉ rõ Verb

English
specify
Français
préciser

Example

  • Nhớ **chỉ rõ** (nêu rõ / ghi rõ / cụ thể hóa) kích cỡ của bạn khi đặt quần áo.
  • Remember to specify your size when ordering clothes.
  • Sử dụng 'chỉ rõ' để nhấn mạnh sự cần thiết của thông tin kích cỡ.