chỉ số / dấu hiệu [tɕiː˧˩˧] / [zaʊ̯˧˥] Danh từ
- English
- indicator
- Français
- indicateur
Example
- Các **chỉ số** (thước đo / tham số) kinh tế đang tốt hơn dự kiến.
- The economic indicators are better than expected.
- Dùng 'chỉ số' vì đây là dữ liệu định lượng.