chiến binh Chiến binh Noun

English
warrior
Français
combattant(e)

Example

  • INLINE SYNONYMY: **Chiến binh** (Dũng sĩ / Chiến thần / Người kiên cường) đã bảo vệ ngôi làng cổ xưa.
  • The ancient warrior defended the village.
  • Mang sắc thái trang trọng, lịch sử.