chính đáng Chính đáng Adjective
- English
- legitimate
- Français
- légitime
Example
- Công ty có **chính đáng** (xác thực / có cơ sở / đúng đắn) yêu sách đối với tài sản đó.
- The company has a legitimate claim to the property.
- Nhấn mạnh quyền lợi được công nhận.