chính xác /tɕɨŋ˧˥ saːk̚˧˥/ Trạng từ
- English
- precisely
- Français
- exactement
Example
- Nguyên liệu phải được cân đo **chính xác** (Đúng từng ly / Chuẩn đét / Rõ như lòng bàn tay) theo công thức.
- The ingredients must be measured precisely.
- Nhấn mạnh tính khoa học và không được phép sai sót.